rudolf virchow
Định nghĩa
Danh từ: Rudolf Virchow là một nhà bệnh lý học người Đức (1821-1902), người đã khẳng định rằng mọi tế bào đều sinh ra từ các tế bào có trước thông qua quá trình phân chia nhị phân, đồng thời nhấn mạnh vai trò của các bất thường tế bào trong bệnh tật.
Ví dụ sử dụng
- (Rudolf Virchow is considered the father of modern pathology.)
- (The work of Rudolf Virchow on cell division laid the foundation for cell biology.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Thuyết tế bào của Virchow": nguyên lý Omnis cellula e cellula (mọi tế bào đều từ tế bào), do Rudolf Virchow phát biểu.
- Thuyết tế bào của Virchow đã bác bỏ quan niệm về sự phát sinh tự nhiên của tế bào. (Virchow's cell theory refuted the concept of spontaneous generation of cells.)
"Bệnh lý học tế bào": lĩnh vực do Rudolf Virchow phát triển, tập trung vào các thay đổi cấu trúc và chức năng của tế bào trong bệnh.
- Bệnh lý học tế bào của Virchow đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về ung thư. (Virchow's cellular pathology changed our understanding of cancer.)
Biến thể và từ gần giống
Virchowian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Rudolf Virchow hoặc học thuyết của ông.
- Phương pháp Virchowian vẫn được áp dụng trong chẩn đoán bệnh. (The Virchowian method is still applied in disease diagnosis.)
Hạch Virchow (danh từ): hạch bạch huyết thượng đòn trái, thường liên quan đến di căn ung thư dạ dày.
- Hạch Virchow là một dấu hiệu lâm sàng quan trọng. (Virchow's node is an important clinical sign.)
Từ đồng nghĩa
- Nhà bệnh lý học: chuyên gia nghiên cứu về bệnh tật.
- Người tiên phong về tế bào học: người đặt nền móng cho nghiên cứu tế bào.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không áp dụng vì "Rudolf Virchow" là danh từ riêng, không có phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
- "Omnis cellula e cellula": tiếng Latinh, nghĩa là "mọi tế bào đều từ tế bào", câu nói nổi tiếng của Rudolf Virchow.
- Nguyên lý "omnis cellula e cellula" của Virchow là nền tảng của sinh học hiện đại. (Virchow's principle "omnis cellula e cellula" is the foundation of modern biology.)